Whoever nghĩa là “bất cứ ai”, “ai… thì”, “dù là ai”. Whoever finishes first can choose the music: ai xong trước thì được chọn nhạc. Whoever you invite, let me know how many chairs we need: bạn mời ai cũng được, chỉ cần báo mình cần bao nhiêu ghế. Trong câu hỏi, whoever thể hiện sự ngạc nhiên: Whoever told you that? Ai mà nói với bạn thế?
Bạn sẽ dùng whoever thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
whoever + verb / whoever + subject + verb
- Whoever finishes first can choose the music.
- Please give the spare key to whoever is working at reception.
- Whoever you invite, let me know how many chairs we need.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWhoever finish first can choose the music.
Sau khi sửaWhoever finishes first can choose the music.
Động từ tiếng Việt không đổi theo chủ ngữ, và “bất cứ ai” lại nghe như nhiều người, nên -s bị bỏ. Nhưng whoever là một người, dù đó là ai, nên động từ chia số ít: whoever finishes.
Who là một người cụ thể hoặc dùng để hỏi: Who finished first? Whoever là bất kỳ ai thỏa điều kiện: Whoever finishes first wins. Anyone who nghĩa y hệt, chỉ dài hơn: Anyone who finishes first wins.
Đến lượt bạn
Choose the verb for any one person: Whoever ___ last should turn off the lights.
Xem đáp án
leaves — Whoever là một người, dù đó là ai, nên dùng leaves có -s. Should turn off thuộc về vế chính.
Đặt một quy tắc cho hàng xóm hoặc đồng nghiệp: ai làm việc gì sau cùng thì người đó lo thêm một việc. Dùng whoever.
Whoever arrives first should collect the room key from reception.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
