For fear that nghĩa là “vì sợ rằng”, “e rằng”: làm một việc để điều xấu không xảy ra. He saved a second copy for fear that the file might be lost: anh ấy lưu thêm một bản vì sợ mất tệp. Sau that thường dùng might, would hoặc should. Dạng ngắn là for fear of + -ing: for fear of waking the baby. Cụm này hơi sách vở; khi nói, người ta hay dùng in case.
Bạn sẽ dùng for fear that thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
for fear that + clause / for fear of + noun or -ing
- He saved a second copy for fear that the original file might be lost.
- We spoke quietly for fear of waking the baby.
- She checked the address twice for fear that the parcel would go to the wrong building.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe spoke quietly for fear to wake the baby.
Sau khi sửaWe spoke quietly for fear of waking the baby.
Tiếng Việt nói “sợ đánh thức” mà động từ không đổi dạng, nên người học chọn dạng quen nhất là to wake. Nhưng sau for fear chỉ có hai cách: of + -ing hoặc that + mệnh đề: for fear of waking the baby hoặc for fear that the baby might wake up.
In case là phòng xa thực tế, không có nỗi sợ: Take an umbrella in case it rains. For fear that nhấn mạnh sự lo lắng: She didn't call for fear that she might disturb him. So that thì ngược lại, nêu mục đích mong muốn: We spoke quietly so that the baby could sleep.
Đến lượt bạn
They avoided the loose stones for fear of ___.
Xem đáp án
falling — Sau of, động từ phải ở dạng -ing: for fear of falling. To fall không đứng được sau of.
Kể một lần bạn cẩn thận quá mức: mang thêm đồ, đi sớm, kiểm tra hai lần. Dùng for fear that hoặc for fear of.
I left home an hour early for fear that I might miss the train.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
