Assuming that nghĩa là “giả sử rằng”, “nếu coi như”: tạm chấp nhận một điều là đúng rồi suy luận tiếp. Assuming that the train is on time, we'll reach the hotel before dinner: giả sử tàu đúng giờ, chúng ta sẽ tới khách sạn trước bữa tối. That thường được lược: assuming everyone brings a chair. Cụm này dùng được cả khi nói lẫn khi viết.
Bạn sẽ dùng assuming that thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
assuming (that) + subject + verb, + conclusion or question
- Assuming that the train is on time, we'll reach the hotel before dinner.
- Assuming everyone brings a chair, we have enough space in the garden.
- That plan should work, assuming the measurements are correct.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAssuming that the measurements correct, the shelf will fit.
Sau khi sửaAssuming that the measurements are correct, the shelf will fit.
Tiếng Việt nói “giả sử số đo chính xác”, tính từ làm vị ngữ mà không cần “là”. Vì vậy are hay bị bỏ. Nhưng sau assuming that cần mệnh đề đầy đủ có động từ: the measurements are correct.
Given that là “xét thấy rằng”, sự thật đã biết: Given that the train is late, we'll miss dinner. Assuming that chỉ là giả định: Assuming that the train is on time, we'll make it. Dùng nhầm thì phỏng đoán nghe như sự thật đã kiểm chứng.
Đến lượt bạn
The figures haven't been checked yet. ___ they are correct, the total is 80.
Xem đáp án
Assuming that — Số liệu chưa được kiểm tra, ta tạm tin là đúng, nên dùng assuming that. Now that sẽ trình bày việc số liệu đúng như một sự thật đã xác lập.
Ước tính chi phí một chuyến đi hoặc một bữa tiệc dựa trên một giả định chưa kiểm chứng. Đưa giả định đó vào bằng assuming that.
Assuming that each table seats six people, we will need four tables for the group.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
