When it comes to nghĩa là khi nói đến, khi bàn về, về chuyện. Cụm này mở ra một chủ đề, sau đó thường là một nhận xét hoặc so sánh: When it comes to money, he's very careful. Sắc thái trung tính, nên dùng được cả trong Speaking lẫn trong bài luận.
Bạn sẽ dùng when it comes to thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
when it comes to + noun/-ing; When it comes to X, + clause; …, but when it comes to X, …
- When it comes to cooking, my brother is much more patient than I am.
- Our team works fast, but when it comes to checking details, we still make mistakes.
- When it comes to travelling on a budget, overnight buses can save you a lot of money.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWhen it comes to choose a university, many students follow their parents' advice.
Sau khi sửaWhen it comes to choosing a university, many students follow their parents' advice.
Theo thói quen, người học đặt động từ nguyên mẫu sau to, như trong want to choose. Nhưng trong when it comes to, to là giới từ, giống chữ “đến” trong “khi nói đến việc chọn trường”. Sau nó cần danh từ hoặc động từ thêm -ing. Vì vậy choose được thay bằng choosing.
As for nghĩa là “còn về”, “về phần”. Nó dùng để chuyển sang ý tiếp theo sau một ý khác: The hotel was great. As for the food, it was just OK. When it comes to cũng chuyển chủ đề, nhưng thường nhấn mạnh rằng ở lĩnh vực này mọi thứ khác đi: She's shy, but when it comes to music, she can talk for hours.
Đến lượt bạn
I'm quite relaxed about most things, but ___ money, I'm extremely careful.
Xem đáp án
when it comes to — Ở đây cần cụm cố định when it comes to: “khi nói đến tiền bạc”. When it goes about là cách ghép từng chữ theo nghĩa “khi nói về”, người bản ngữ không nói như vậy.
So sánh điểm mạnh và điểm yếu của bạn trong công việc hoặc học tập. Nêu một điểm mạnh và một điểm yếu, trong đó dùng when it comes to để dẫn vào điểm yếu.
I'm good at explaining ideas to clients, but when it comes to paperwork, I'm slow and disorganised.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
