Subsequently nghĩa là “sau đó”, “về sau”. The studio opened in May and subsequently moved to a larger building: xưởng mở cửa vào tháng Năm, về sau chuyển sang tòa nhà lớn hơn. Từ này chỉ nói về thứ tự sự việc, không nói gì về nguyên nhân. Nghe trang trọng: tiểu sử, báo cáo, tin tức; khi nói dùng later.
Bạn sẽ dùng subsequently thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
subject + subsequently + verb / Subsequently, + clause
- The studio opened in May and subsequently moved to a larger building.
- The first version was tested by volunteers and subsequently revised.
- She initially worked as a guide. Subsequently, she became the museum's director.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe studio subsequent moved to a larger building.
Sau khi sửaThe studio subsequently moved to a larger building.
Tiếng Việt không phân biệt hình thức tính từ và trạng từ: “sau đó” vẫn giữ nguyên, nên người học viết subsequent ở mọi chỗ. Subsequent là tính từ: a subsequent meeting. Trước động từ moved cần trạng từ subsequently.
Consequently là “do đó, kết quả là”, quan hệ nhân quả: Prices rose; consequently, sales fell. Subsequently là “sau đó”, không nói nguyên nhân: She studied law and subsequently became a judge. Afterwards cũng là “sau đó”, chỉ khẩu ngữ hơn.
Đến lượt bạn
Choose the word that means later, without claiming a causal link: The owner ___ moved to another city.
Xem đáp án
subsequently — Chỉ cần thứ tự sự việc, chủ nhà chuyển đi sau đó, nên dùng subsequently. Consequently sẽ biến việc chuyển đi thành hệ quả của một điều gì đó.
Kể câu chuyện hai bước của bạn hoặc người quen: lúc đầu làm gì và sau đó ra sao. Dùng subsequently.
She initially worked as a tour guide and subsequently became the museum's director.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
