In view of nghĩa là xét đến, do, vì. Cụm này nêu hoàn cảnh khiến người ta đưa ra quyết định: In view of the weather, the match was postponed. Nó nghe trang trọng, hợp với thư công việc, thông báo, báo cáo và bài luận.
Bạn sẽ dùng in view of thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
in view of + noun; In view of + noun, + clause; in view of the fact that + clause (formal)
- In view of the rising number of flu cases, the school has moved classes online for a week.
- The bank refused the loan in view of his poor credit history.
- In view of the long queues, we decided to come back to the museum the next morning.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIn the view of the bad weather, the school trip has been cancelled.
Sau khi sửaIn view of the bad weather, the school trip has been cancelled.
Mạo từ the ở đây là thừa, và nó làm đổi nghĩa cả cụm. In the view of + người hoặc nhóm người nghĩa là “theo ý kiến của”: in the view of many experts. Với nghĩa “xét đến, do” thì không có mạo từ: in view of the bad weather.
Bên cạnh in view of còn có hai cụm na ná với view. In my view là “theo tôi”: In my view, the plan is too expensive. Đây là ý kiến, không phải nguyên nhân. With a view to + -ing là “nhằm, với mục đích”: She moved to London with a view to finding a better job.
Đến lượt bạn
___ the strong winds, all ferries to the island have been cancelled until tomorrow.
Xem đáp án
In view of — Gió mạnh là nguyên nhân khiến các chuyến phà bị hủy, và nguyên nhân đó được dẫn bằng In view of: “xét đến, do”. In my view nghĩa là “theo tôi”, dẫn ra ý kiến cá nhân, và theo sau là cả một mệnh đề chứ không phải tên một nguyên nhân.
Viết một bức thư ngắn cho khách hàng hoặc giáo viên báo rằng cuộc gặp phải dời lại. Nêu lý do bằng in view of và đề xuất thời gian mới.
In view of the transport strike on Monday, could we move our meeting to Tuesday at 10 a.m.?
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
