Simultaneously nghĩa là đồng thời, cùng một lúc. Từ này nói về hai hành động hay sự việc xảy ra cùng một thời điểm. Đây là từ thiên về văn viết: hợp với bài luận, báo cáo và tin tức, còn khi trò chuyện người ta thường dùng at the same time.
Bạn sẽ dùng simultaneously thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
verb + simultaneously (happen, run, work simultaneously); be + simultaneously + past participle (was released simultaneously); simultaneously + verb
- The film will be released simultaneously in cinemas and on the streaming service.
- Our teams in Seoul and London worked on the report simultaneously, so it was ready by Monday.
- Two alarms went off simultaneously, and nobody knew which one to check first.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênSocial media helps people stay in touch. Simultaneously, it can make them feel lonely.
Sau khi sửaSocial media helps people stay in touch. At the same time, it can make them feel lonely.
At the same time có hai nghĩa: “cùng lúc” và “tuy vậy, mặt khác”. Simultaneously chỉ có nghĩa thứ nhất, “cùng một thời điểm”. Câu thứ hai không nói về thời gian mà nêu mặt trái của mạng xã hội, đối lập với mặt lợi, nên Simultaneously được thay bằng At the same time.
Theo nghĩa đen, at the same time cũng là “cùng lúc”, và khi trò chuyện đây là lựa chọn thông thường: We both started talking at the same time. Simultaneously nghe trang trọng hơn và hay gặp trong văn bản về kỹ thuật, sự kiện và quy trình: The two programmes run simultaneously on one computer.
Đến lượt bạn
The two films were released ___ on 5 May, so critics reviewed them in the same week.
Xem đáp án
simultaneously — Cần một từ bổ nghĩa cho chính động từ: hai bộ phim ra mắt cùng lúc, trong cùng một ngày. Đó là simultaneously. Meanwhile không dùng như vậy: nó nối hai câu và có nghĩa “trong khi đó”, lúc một việc khác đang diễn ra.
Kể về một lần ở chỗ làm hoặc khi đi học bạn phải làm hai việc cùng lúc. Nêu cả hai việc và cho biết kết quả ra sao.
Last Friday I had to answer client emails and prepare a presentation simultaneously, so I made several typos in the slides.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
