After nghĩa là “sau”, “sau khi”. We'll discuss the results after lunch: ăn trưa xong mình bàn kết quả. After you finish the first page, save the document: làm xong trang đầu thì lưu tài liệu lại. Khoảng thời gian đứng trước after: ten minutes after the meeting ended, mười phút sau khi cuộc họp kết thúc.
Bạn sẽ dùng after thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
after + noun / after + subject + verb / after + -ing
- We'll discuss the results after lunch.
- After you finish the first page, save the document.
- She left the office ten minutes after the meeting ended.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI'll send the photographs after I will get home.
Sau khi sửaI'll send the photographs after I get home.
Về nhà là chuyện chưa xảy ra, nên người học thêm “sẽ” thành will. Nhưng sau after, cũng như sau when và until, tương lai được diễn đạt bằng thì hiện tại: after I get home. Will chỉ nằm ở vế chính: I'll send the photographs.
Afterwards là “sau đó”, không có gì theo sau: We had lunch and talked afterwards. After cần một mốc: after lunch, after you finish. Later là “lát nữa, sau này”, không gắn với sự việc nào: See you later.
Đến lượt bạn
Choose the verb in the future time clause: We can leave after the guide ___.
Xem đáp án
arrives — Sau after, tương lai dùng thì hiện tại: after the guide arrives. Will arrive là thói quen thêm “sẽ” cho việc chưa xảy ra.
Hứa với bạn sẽ làm gì đó khi xong ngày làm việc hoặc xong một việc. Dùng after với thì hiện tại.
I'll check the final numbers after everyone sends their results.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
