Before nghĩa là “trước”, “trước khi”; đứng một mình thì là “trước đây”. We met briefly before the rehearsal: chúng tôi gặp nhau chốc lát trước buổi tập. Check the address before you leave: kiểm tra địa chỉ trước khi đi. Không có gì theo sau thì nghĩa là “trước đây”: I had seen that painting before, tôi đã từng thấy bức tranh đó.
Bạn sẽ dùng before thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
before + noun / before + subject + verb / before + -ing
- Check the address before you leave.
- We met briefly before the rehearsal.
- I had seen that painting before, but not in this gallery.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênCheck the address before to leave.
Sau khi sửaCheck the address before leaving.
Động từ tiếng Việt không đổi dạng: “trước khi đi”, nên người học chọn dạng quen nhất là to leave. Nhưng before là giới từ, động từ theo sau phải có -ing: before leaving. Cách thứ hai là cả một mệnh đề: before you leave.
Ago là “cách đây”, tính từ hôm nay: two years ago. Before là “trước đó”, tính từ một mốc khác trong quá khứ: I had moved there two years before. Before Friday là sớm hơn thứ Sáu, by Friday là chậm nhất thứ Sáu, until Friday là suốt cho đến thứ Sáu.
Đến lượt bạn
Choose the action form: Wash your hands before ___ the ingredients.
Xem đáp án
handling — Before là giới từ, động từ sau nó có -ing: before handling. To handle không đứng được ở đây.
Khuyên bạn bè nên làm gì trước một chuyến đi hoặc buổi phỏng vấn. Dùng before với -ing.
Charge your phone before leaving for the airport.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
