In lieu of nghĩa là “thay cho”, “thay vì”. A voucher in lieu of a refund: phiếu mua hàng thay cho tiền hoàn lại; thứ đứng trước cụm thay thế cho thứ đứng sau. Cụm này gặp trong thư chính thức, điều khoản và thiệp mời: donations in lieu of gifts, quyên góp thay cho quà. Khi nói thì dùng instead of. Lieu đọc là /luː/.
Bạn sẽ dùng in lieu of thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
replacement + in lieu of + noun / verb-ing
- The venue offered a voucher in lieu of a refund.
- Please bring a reusable bottle in lieu of buying bottled water.
- The couple requested donations to the shelter in lieu of gifts.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIn lieu of the bad weather, we cancelled the picnic.
Sau khi sửaIn light of the bad weather, we cancelled the picnic.
In lieu of nghe rất giống in light of (xét đến, do), cả hai lại đều trang trọng, nên dễ nhầm, kể cả với người bản xứ. Nhưng in lieu of chỉ có nghĩa “thay cho”. Để nêu lý do, cần in light of: in light of the bad weather.
Instead of cũng là “thay vì”, chỉ trung tính hơn: tea instead of coffee. In lieu of trang trọng hơn: payment in lieu of notice. In addition to thì ngược lại, là “ngoài ra còn”: cả hai thứ đều được giữ.
Đến lượt bạn
A voucher was offered in lieu of a refund. What replaces what?
Xem đáp án
The voucher replaces the refund. — Phiếu mua hàng đứng trước in lieu of, nên nó thay thế cho khoản hoàn tiền đứng phía sau.
Gợi ý bạn bè nên mang gì đến sinh nhật bạn thay cho quà thông thường. Dùng in lieu of.
In lieu of gifts, I'd love you to bring a book you enjoyed.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
