Due to nghĩa là do, vì, bởi, là kết quả của. Cụm này nghe trang trọng hơn because of một chút và hay gặp trong thông báo, báo cáo và thư công việc. Sau due to, nguyên nhân được nêu bằng danh từ hoặc cụm danh từ.
Bạn sẽ dùng due to thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
due to + noun; be due to + noun (= be caused by); due to the fact that + clause
- The flight was delayed due to strong winds over the Alps.
- Due to staff shortages, the library will close at six this week.
- Most of our extra costs were due to rising energy prices.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe lesson was cancelled due to the teacher was ill.
Sau khi sửaThe lesson was cancelled because the teacher was ill.
Vì due to cũng có nghĩa là “vì”, người học dễ đặt nó trước cả một câu: due to the teacher was ill. Nhưng sau due to phải là danh từ (due to illness), còn nếu phía sau là cả một câu như the teacher was ill thì cần because.
Be due to + động từ mang nghĩa hoàn toàn khác: “theo kế hoạch sẽ, dự kiến”. The train is due to arrive at six nói về lịch trình chứ không phải nguyên nhân. So sánh: The delay was due to snow, tức là bị chậm trễ do tuyết.
Đến lượt bạn
Our train arrived two hours late ___ a signal failure near Leeds.
Xem đáp án
due to — Sau chỗ trống là a signal failure, một danh từ không có động từ, nên dùng due to. Because sẽ cần cả một câu: because there was a signal failure.
Viết một thông báo ngắn cho đồng nghiệp hoặc bạn cùng lớp: điều gì thay đổi và vì lý do gì. Nêu lý do bằng due to.
Due to repairs on the second floor, Thursday's seminar will take place in Room 12.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
