First of all nghĩa là “trước hết”, “thứ nhất”, “trước tiên”. Cụm này mở đầu một loạt lý lẽ hoặc cho biết nên bắt đầu từ đâu và điều gì quan trọng nhất. Đây là từ nối trung tính, hơi mang màu khẩu ngữ: khi nói hay khi viết cho đồng nghiệp, nó nghe rất tự nhiên.
Bạn sẽ dùng first of all thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
First of all, + first point … Secondly, + next point; first of all + verb (what to do first)
- First of all, remote work saves employees several hours of commuting every week.
- When you move to a new country, first of all find out how local transport works.
- First of all, thank you all for coming on such a rainy evening.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAt first, living in a big city gives you more job opportunities.
Sau khi sửaFirst of all, living in a big city gives you more job opportunities.
At first nghe giống “đầu tiên”, nên hay bị đặt trước lý do thứ nhất. Nhưng at first nghĩa là “lúc đầu, ban đầu” và ngụ ý rằng sau đó mọi thứ đã thay đổi: At first I hated the job, but now I love it. Để mở đầu lý lẽ thứ nhất trong danh sách, cần First of all.
Trong bài luận, giám khảo gặp First of all liên tục, và cụm này nghe hơi khẩu ngữ. Firstly… Secondly… khô hơn, còn hiệu quả nhất là đoạn văn nêu thẳng ý chính ngay câu đầu: One major advantage of city life is… Và đừng đặt First of all ở đầu mọi đoạn: một bài viết chỉ có một “thứ nhất”.
Đến lượt bạn
There are two reasons why I chose this university. ___, it has an excellent engineering department.
Xem đáp án
First of all — Ở đây bắt đầu một danh sách hai lý do, và lý do đầu được mở bằng “thứ nhất”: First of all. At first sẽ có nghĩa là lúc đầu như vậy, sau đó thì khác, trong khi khoa kỹ thuật xuất sắc vẫn còn nguyên.
Viết câu trả lời cho một đồng nghiệp hỏi vì sao bạn sống ở khu vực hiện tại. Nêu hai lý do: lý do thứ nhất với First of all, lý do thứ hai với Secondly.
First of all, my office is only fifteen minutes away on foot. Secondly, there are three parks nearby, so I can go running every morning.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
