Once nghĩa là “một lần”, “từng”, “một khi”. I've been there once: tôi đến đó một lần rồi. This building once housed a small cinema: tòa nhà này từng là một rạp chiếu phim nhỏ. Once the paint is dry, we can move the shelves back: một khi sơn khô, ta có thể chuyển kệ về chỗ cũ. Nếu sau once là cả một mệnh đề có động từ, gần như chắc chắn đó là “một khi”.
Bạn sẽ dùng once thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
once + clause / once a + time period / once + past-tense verb
- Once the paint is dry, we can move the shelves back.
- The group meets once a fortnight.
- This building once housed a small cinema.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênOnce the paint will be dry, we can move the shelves back.
Sau khi sửaOnce the paint is dry, we can move the shelves back.
Sơn khô là chuyện sắp tới, và người học quen gắn “sẽ” vào mọi việc tương lai, nên viết will. Nhưng sau once, cũng như sau when và if, tương lai được diễn đạt bằng thì hiện tại: once the paint is dry.
As soon as là “ngay khi”, nhấn mạnh sự tức thì: Call me as soon as you land. Once là “một khi đã”: Once you've tried it, you'll love it. Once again là “một lần nữa”, không phải “một lần”.
Đến lượt bạn
The next action follows drying: Once the floor ___ dry, you can walk on it.
Xem đáp án
is — Sau once, tương lai dùng thì hiện tại: once the floor is dry. Will be là thói quen thêm “sẽ” cho việc chưa xảy ra.
Viết điều bạn sẽ làm một khi xong việc học, sửa nhà hay một dự án ở công ty. Bắt đầu bằng once.
Once everyone has chosen a role, we can rehearse the opening scene.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
