Initially nghĩa là ban đầu, lúc đầu, thoạt tiên. Từ này nói về tình hình lúc mới bắt đầu, thường trước khi kể điều gì đã thay đổi sau đó: Initially the plan seemed simple. Nó trang trọng hơn at first một chút và nghe hay trong bài luận, báo cáo và IELTS Writing Task 1.
Bạn sẽ dùng initially thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Initially, + situation at the start, but/then + change; be + initially + adjective/past participle; initially + verb
- Initially, the course was planned for twenty students, but over sixty people signed up.
- I was initially nervous about living abroad, but I settled in within a month.
- The number of visitors initially rose, then fell sharply after 2015.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênInitially, cycling is cheaper than driving. Secondly, it is good for your health.
Sau khi sửaFirstly, cycling is cheaper than driving. Secondly, it is good for your health.
Trong initially có initial, “đầu tiên, ban đầu”, nên người học đặt nó trước lý lẽ đầu tiên thay cho “thứ nhất”. Nhưng initially nói về thời gian: tình hình lúc đầu, trước khi có gì đó thay đổi. Initially, cycling is cheaper nghe như “lúc đầu thì đi xe đạp rẻ hơn”, như thể sau này sẽ khác. Mục đầu tiên của danh sách được dẫn bằng Firstly.
Initially và at first gần như cùng nghĩa: Initially, I didn't like the city. At first đơn giản hơn và hay gặp khi trò chuyện, còn initially hay gặp trong văn bản và báo cáo. Ngoài ra còn có originally: từ này nhấn mạnh trạng thái ban đầu nay không còn nữa: The building was originally a factory.
Đến lượt bạn
The tickets were ___ cheap, but the price doubled when the band became famous.
Xem đáp án
initially — Câu nói về tình hình lúc đầu: vé rẻ, cho tới khi ban nhạc nổi tiếng. Đó là initially. Firstly dẫn mục đầu tiên của một danh sách, mà ở đây không có danh sách nào, chỉ có câu chuyện giá vé thay đổi ra sao.
Kể về một kế hoạch đã thay đổi theo thời gian: chuyển nhà, công việc hoặc việc học. Dùng initially để nêu lúc đầu bạn định làm gì, rồi cho biết cuối cùng mọi chuyện ra sao.
I initially planned to study law in Moscow, but after a summer internship I switched to economics and moved to Kazan.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
