LetsWords
Từ nối

So that là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

So that nghĩa là “để, để cho”. Vì sao sau so that không dùng to, động từ nào theo sau, ví dụ cho bài luận và hội thoại, kèm bài tập.

So that nghĩa là để, để cho. Cụm này nêu mục đích: một người làm việc gì đó để đạt được điều gì. Sau so that là một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ riêng, thường đi với can, could, will hoặc would: I left early so that I could park near the office. Trong văn nói, that thường được lược bỏ: I left early so I could park.

Bạn sẽ dùng so that thế nào?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

clause + so that + subject + can/will + verb; past clause + so that + subject + could/would + verb; so that + subject + won't/wouldn't + verb

  • Many cities have introduced cycle lanes so that people can travel safely without a car.
  • Schools should offer free breakfasts so that children from poorer families can concentrate in class.
  • I set two alarms so that I wouldn't oversleep before my flight.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênWe left early so that to avoid the traffic.

Sau khi sửaWe left early so that we could avoid the traffic.

So that và to đều chỉ mục đích, nên người học dễ gộp chúng lại: so that to avoid. Nhưng sau so that phải là một mệnh đề đầy đủ: ai có thể làm gì. Vì vậy to được thay bằng we could. Cách sửa đúng thứ hai là bỏ so that: We left early to avoid the traffic.

Cambridge Dictionary

To và in order to cũng chỉ mục đích, nhưng sau chúng chỉ có động từ, không có chủ ngữ: I'm saving money to buy a car. Nếu mục đích có người thực hiện riêng hoặc cần can/could, hãy dùng so that: I'm saving money so that my son can study abroad. Đừng nhầm với so mang nghĩa “vì vậy”: It was raining, so we stayed at home. Ở đây so chỉ kết quả chứ không phải mục đích.

Đến lượt bạn

I'll send you the slides tonight ___ you can check them before the meeting.

(so that / in order to)

Xem đáp án

so that — Vế thứ hai có chủ ngữ và động từ riêng: you can check them. Vế như vậy được nối bằng so that. Sau in order to chỉ có thể là động từ, không có chủ ngữ: in order to check them.

Viết về một thói quen giúp bạn trong học tập hoặc công việc. Nêu việc bạn làm, rồi sau so that cho biết thói quen đó mang lại gì cho bạn.

I write down my three main tasks every evening so that I can start work straight away in the morning.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.