LetsWords
Từ nối

In that là gì? Chính là “ở chỗ”, không phải “trong đó”

The courses differ in that one has group sessions: hai khóa khác nhau ở chỗ một khóa có học nhóm. Hai từ ngắn thay cho “ở chỗ”, nhưng rất dễ nhầm với in which, và nghĩa trôi mất.

In that nghĩa là “ở chỗ”, “xét ở điểm”: nói rõ một nhận xét dựa trên điều gì. The two courses differ in that one includes weekly group sessions: hai khóa học khác nhau ở chỗ một khóa có buổi học nhóm hằng tuần. Cụm này thường đứng sau different, unusual, similar, practical. Đây là liên từ trang trọng, hợp với bài luận và báo cáo.

Bạn sẽ dùng in that thế nào?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

claim or description + in that + subject + verb

  • The two courses differ in that one includes weekly group sessions.
  • The archive is unusual in that visitors can handle selected objects.
  • The design is practical in that every part can be replaced separately.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe design is practical in that every part replaceable.

Sau khi sửaThe design is practical in that every part is replaceable.

Tiếng Việt dùng tính từ làm vị ngữ trực tiếp: “mọi bộ phận đều thay được”, không cần “là”. Vì thế is hay bị bỏ. Nhưng sau in that phải là mệnh đề đầy đủ có động từ: every part is replaceable. Thêm is vào, lời giải thích mới đứng vững.

Cambridge Dictionary

In which là “trong đó”, chỉ về một vật: the room in which we met. In that là “ở chỗ”, giải thích một nhận xét: The room is unusual in that it has no windows. In terms of là “xét về mặt”, phía sau chỉ là danh từ: in terms of cost.

Đến lượt bạn

Choose the form introducing a complete explanation: The room is unusual ___ it has no windows.

(in that / in terms of)

Xem đáp án

in that — Sau chỗ trống là mệnh đề it has no windows, giải thích vì sao căn phòng khác thường. Đó là in that; in terms of thì cần danh từ.

So sánh hai nơi bạn từng học hoặc làm việc và nói nơi nào tốt hơn ở điểm nào. Dùng in that.

My new office is better in that I can actually open the windows.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.