On balance nghĩa là “cân nhắc mọi mặt”, “xét tổng thể”: bạn đã tính cả ưu lẫn nhược và đưa ra kết luận. The flat is small, but on balance it's a better choice: căn hộ nhỏ, nhưng xét tổng thể vẫn là lựa chọn tốt hơn. Cụm này nghe cân bằng và chắc chắn, nên rất hợp với bài đánh giá, tranh luận và phần kết bài luận.
Bạn sẽ dùng on balance thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
On balance, + overall judgement; subject + verb + on balance
- The flat is small, but the shorter commute makes it, on balance, a better choice.
- On balance, the extra training was worth the time it took.
- There were delays and a few mistakes, but on balance the event went well.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênOn the balance, I would accept the offer.
Sau khi sửaOn balance, I would accept the offer.
Balance quen thuộc qua “số dư tài khoản”, và người học thêm the như với một danh từ bình thường. Nhưng trong cụm cố định on balance không có mạo từ. On the balance đã là chuyện tiền trong tài khoản: interest on the balance, tiền lãi trên số dư.
Overall và on the whole chỉ là “nhìn chung”: Overall, the event went well. On balance nhấn mạnh rằng bạn đã so lý lẽ hai phía: There were delays, but on balance the event went well. In balance là “cân bằng”: keep work and life in balance.
Đến lượt bạn
The plan has a few weak points, but ___, I would keep it.
Xem đáp án
on balance — Người nói thừa nhận điểm yếu mà vẫn kết luận, nên dùng on balance. In balance nghĩa là “cân bằng” và không đưa ra kết luận nào.
Đánh giá một món đồ mới mua hoặc một chuyến đi gần đây: nêu một điểm trừ rồi kết luận bằng on balance.
The route is longer but much quieter; on balance, I prefer it.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
