If nghĩa là nếu; liệu… có… không. Ở nghĩa thứ nhất, if nêu điều kiện: If it rains, we'll stay in. Ở nghĩa thứ hai, if đứng sau know, ask, wonder, not sure và mang nghĩa “liệu… có… không”: I wonder if she's free, “không biết cô ấy có rảnh không”.
Bạn sẽ dùng if thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
If + present, + will/can + verb; clause + if + clause; know/ask/wonder/not sure + if + clause (= whether)
- If the train is late again, I'll take a taxi to the airport.
- If you need the slides, I can send them to you after the meeting.
- I'm not sure if my manager will approve an extra day off next week.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIf it will rain tomorrow, we'll stay at home and watch a film.
Sau khi sửaIf it rains tomorrow, we'll stay at home and watch a film.
Câu nói về ngày mai nên người học dễ thêm will vào sau if. Nhưng trong tiếng Anh, khi if mang nghĩa “nếu”, điều kiện ở tương lai được diễn đạt bằng thì hiện tại: if it rains. Will chỉ nằm ở vế còn lại: we'll stay at home.
Khi if mang nghĩa “liệu… có… không”, quy tắc về will không còn áp dụng: đây không phải điều kiện mà là câu hỏi về tương lai. I don't know if she will come, “không biết cô ấy có đến không”. If loại này nhận ra nhờ từ đứng trước: know, ask, wonder, not sure. Trong bài luận, ở nghĩa này người ta hay viết whether: It is unclear whether the new tax will reduce traffic.
Đến lượt bạn
Text me if your train ___ late tonight, and I'll pick you up from the station.
Xem đáp án
is — Ở đây if nghĩa là “nếu”: cần nhắn tin trong trường hợp tàu đến muộn. Trong điều kiện kiểu này, tương lai được diễn đạt bằng thì hiện tại, nên dùng is. Will be chỉ hợp với if mang nghĩa “liệu… có… không”: I don't know if it will be late.
Nhắn cho một đồng nghiệp rằng bạn sẽ làm gì nếu ngày mai có việc không theo kế hoạch. Sau if, nêu một vấn đề có thể xảy ra và nói bạn sẽ làm gì.
If the client cancels tomorrow's call, I'll use the time to finish the budget report.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
