LetsWords
Từ nối

On the other hand là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

On the other hand nghĩa là “mặt khác”. Cách dùng cặp on the one hand, vì sao không nói from the other hand và điểm khác với on the contrary.

On the other hand nghĩa là mặt khác. Cụm này đưa ra một ý trái ngược hoặc cân bằng với ý trước: ưu và nhược, nên và không nên. Cụm thường đi thành cặp với on the one hand, “một mặt”.

Bạn sẽ dùng on the other hand thế nào?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

on the one hand, + point; on the other hand, + opposite point; sentence. On the other hand, + contrasting sentence

  • Living in the city centre is convenient. On the other hand, the rent is very high.
  • On the one hand, online courses are cheap; on the other hand, it's hard to stay motivated.
  • Flying is faster, but on the other hand, the train lets you enjoy the countryside.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe job pays well. From the other hand, the working hours are very long.

Sau khi sửaThe job pays well. On the other hand, the working hours are very long.

From the other hand và from the other side là những lỗi giới từ thường gặp. Trong tiếng Anh, đây là cụm cố định với giới từ on: on the other hand.

Cambridge Dictionary

On the contrary nghĩa là “ngược lại”, dùng để bác bỏ điều vừa được nói. Với câu hỏi Was the test easy? có thể trả lời On the contrary, it was really hard. On the other hand không bác bỏ gì, mà chỉ ra mặt còn lại: The test was hard. On the other hand, it was short.

Đến lượt bạn

The flat is small and far from the metro. ___, it's very cheap, so I'm going to rent it.

(On the other hand / In addition)

Xem đáp án

On the other hand — Câu nêu nhược điểm của căn hộ trước, rồi mới đến ưu điểm, tức là mặt ngược lại: On the other hand. In addition thêm một ý cùng loại, chẳng hạn một nhược điểm nữa, nên ở đây làm câu sai nghĩa.

Đánh giá cách bạn đi làm hoặc đi học. Nêu một ưu điểm, rồi sau on the other hand nêu một nhược điểm.

Cycling to the office saves me a lot of money. On the other hand, I arrive tired and sweaty on hot days.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.