For instance nghĩa là ví dụ, chẳng hạn. Cụm này dẫn ra một ví dụ và có nghĩa tương đương for example. Nó giúp củng cố ý chung bằng một trường hợp cụ thể: hợp với bài luận, và khi nói chuyện cũng nghe tự nhiên. Có thể đặt nó ở đầu, giữa hoặc cuối câu, ngăn cách bằng dấu phẩy.
Bạn sẽ dùng for instance thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Sentence. For instance, + clause; …, for instance, … (mid-sentence); clause, for instance. (at the end)
- Some jobs are hard to automate. For instance, childcare requires patience and constant attention to each child.
- Small changes can cut your energy bills; switching off chargers at night, for instance, costs nothing.
- There's plenty to do here at the weekend. You could visit the old port, for instance.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênSome countries, as for instance Finland, offer free school meals to all children.
Sau khi sửaSome countries, for instance Finland, offer free school meals to all children.
Người viết đôi khi thêm as trước for instance, giống như trong such as. Nhưng ở đây as là thừa: for instance tự nó đã dẫn ra ví dụ. Bỏ as, phần còn lại giữ nguyên.
Such as (“chẳng hạn như”) đứng ngay trước các ví dụ là danh từ, và sau nó không có dấu phẩy: sports such as tennis and golf. For instance linh hoạt hơn: có thể đưa nó lên đầu một câu mới hoặc chen vào giữa câu, giữa hai dấu phẩy: Tennis, for instance, is very popular here.
Đến lượt bạn
Public transport in my city has improved a lot. ___, there is now a night bus to the airport.
Xem đáp án
For instance — Chỗ trống ở đầu một câu mới, sau dấu phẩy là cả một ý có động từ. Ví dụ như vậy được dẫn bằng for instance. Such as đứng bên trong câu, ngay trước danh từ, không thể dùng để mở đầu một câu riêng.
Viết hai câu cho bài luận về việc công nghệ thay đổi cuộc sống hằng ngày. Câu đầu nêu ý chung, câu thứ hai bắt đầu bằng For instance và đưa ra một ví dụ cụ thể.
Technology has changed the way people shop. For instance, many families now order groceries online and get them delivered within an hour.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
