Thereafter nghĩa là “sau đó”, “từ đó về sau”. The centre opened in 2018 and expanded shortly thereafter: trung tâm mở cửa năm 2018 và không lâu sau thì mở rộng. The equipment was inspected in May and every six months thereafter: thiết bị được kiểm tra vào tháng Năm, sau đó cứ sáu tháng một lần. Từ này trang trọng: báo cáo, hợp đồng, hướng dẫn; khi nói dùng after that.
Bạn sẽ dùng thereafter thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
an event / time, then thereafter; shortly thereafter; every year thereafter
- The centre opened in 2018 and expanded shortly thereafter.
- The equipment was inspected in May and every six months thereafter.
- Complete the first training session; thereafter, you can book the workshop independently.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe room reopened thereafter the repairs.
Sau khi sửaThe room reopened after the repairs.
Thereafter trông giống after, nên người học đặt danh từ ngay sau nó: thereafter the repairs. Nhưng thereafter chính là “sau đó”: chữ “đó” đã nằm sẵn trong there. Vì vậy hoặc dùng after the repairs, hoặc nêu sự việc trước rồi mới đến thereafter: The repairs finished; the room reopened shortly thereafter.
Afterwards cũng là “sau đó”, chỉ khẩu ngữ hơn: We had lunch afterwards. Thereafter tiện để nói về một lịch lặp lại: every year thereafter, mỗi năm kể từ đó. Subsequently là “về sau”, nói về sự việc tiếp theo: She subsequently moved to Paris.
Đến lượt bạn
Choose the word meaning after that: The renovation was completed in June; the building reopened shortly ___.
Xem đáp án
thereafter — Tòa nhà mở cửa lại không lâu sau khi sửa xong: sau chứ không phải trước, nên dùng thereafter. Beforehand nghĩa là “từ trước”.
Kể một sự việc và điều được lặp lại đều đặn sau đó: sửa chữa, kiểm tra, khám sức khỏe. Dùng thereafter.
The team replaced the filter in March and checked it monthly thereafter.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
