Save for nghĩa là “ngoại trừ”, “chỉ trừ”. The room was empty save for a single wooden chair: căn phòng trống trơn, chỉ có một chiếc ghế gỗ. Cụm này mang màu văn chương, hay gặp trong tiểu thuyết và đoạn miêu tả; khi nói thì dùng except for. Save ở đây là giới từ chứ không phải động từ: we're saving for a trip lại là “đang để dành tiền đi du lịch”.
Bạn sẽ dùng save for thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
statement + save for + exception
- The room was empty save for a single wooden chair.
- Everyone had left save for the caretaker.
- The path was clear save for a few fallen branches.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe room was empty saved for a single wooden chair.
Sau khi sửaThe room was empty save for a single wooden chair.
Người học biết save là động từ “lưu, cứu, tiết kiệm”, nên chia nó ở quá khứ: saved for. Nhưng với nghĩa này, save là giới từ và không đổi dạng: empty save for a chair. Saved for lại có nghĩa “được để dành cho”.
Except for cũng là “ngoại trừ”, chỉ trung tính hơn: The room was empty except for a chair. Save for là cách nói văn chương. Save up for là động từ “để dành tiền mua”: She's saving up for a bike.
Đến lượt bạn
Here the meaning is except for: The hall was silent ___ one ticking clock.
Xem đáp án
save for — Hội trường im lặng, chỉ có tiếng đồng hồ tích tắc: đó là ngoại lệ, save for. Saved for sẽ có nghĩa “được để dành cho”.
Tả trong một câu, như trong phim, một con phố, nhà ga hay căn hộ gần như vắng tanh. Nêu một ngoại lệ bằng save for.
The courtyard was deserted save for a gardener watering the flowers.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
