Because of nghĩa là vì, do, tại. Sau because of, lý do được nêu bằng danh từ hoặc đại từ: because of the rain, because of him. Cụm này trung tính, dùng tốt như nhau khi nói chuyện, trong thư từ và trong bài luận.
Bạn sẽ dùng because of thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
because of + noun/pronoun; Because of + noun, + clause; because + subject + verb; Because of this, + clause
- Because of the strike, all trains to the airport were cancelled on Monday.
- I didn't sleep well last night because of the noise from the flat upstairs.
- Many young families are leaving the city centre because of rising rents.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI was late for the meeting because the traffic on the bridge.
Sau khi sửaI was late for the meeting because of the traffic on the bridge.
Trong tiếng Việt, sau “vì” có thể là danh từ hoặc cả một câu: “vì kẹt xe”, “vì đường bị kẹt”. Because trong tiếng Anh thì không như vậy: sau nó phải là một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ. Trước danh từ the traffic cần because of, nên thêm of.
Để nối hai câu riêng biệt, tiện dùng because of this: The bridge was closed. Because of this, we had to drive round the lake. Trong văn bản trang trọng, thay cho because of người ta thường viết due to hoặc owing to, nghĩa không đổi: The office is closed due to repairs.
Đến lượt bạn
The football match was postponed ___ the heavy snow that fell overnight.
Xem đáp án
because of — Sau chỗ trống là the heavy snow that fell overnight. Động từ fell chỉ thuộc phần giải thích “đã rơi trong đêm”, còn bản thân snow không có động từ riêng, đó là danh từ. Trước danh từ cần because of. Because sẽ đòi cả một mệnh đề: because it snowed heavily overnight.
Nhắn cho một người quen, giải thích vì sao bạn đã vắng mặt ở một buổi gặp hoặc bữa tiệc. Nêu lý do bằng because of và đề xuất một ngày khác.
Sorry I missed your birthday dinner because of a late shift at work. How about lunch on Saturday?
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
