LetsWords
Từ nối

Furthermore là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Furthermore nghĩa là “ngoài ra”, “hơn nữa”. Cách thêm lý lẽ thứ hai trong bài luận và thư, vì sao không dùng nó để kể các bước của quy trình, và bài tập.

Furthermore nghĩa là ngoài ra, hơn nữa, thêm vào đó. Từ này đứng trước lý lẽ tiếp theo, khi lý lẽ đầu tiên đã được nêu. Furthermore thuộc văn viết: hợp với bài luận, báo cáo hay thư trang trọng, còn khi nói chuyện thì nghe khá nặng nề.

Bạn sẽ dùng furthermore thế nào?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

first point. Furthermore, + next point; clause; furthermore, + clause

  • Cities should build more cycle lanes. Furthermore, bike rental should be cheaper for students and pensioners.
  • The study was based on a small group of volunteers; furthermore, all of them lived in the same region.
  • The new software is easy to use. Furthermore, it lets the whole team edit the same file at once.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênFirst, the tea leaves are picked by hand. Furthermore, they are dried in the sun.

Sau khi sửaFirst, the tea leaves are picked by hand. Next, they are dried in the sun.

Furthermore trông giống further, “xa hơn, tiếp nữa”, nên dễ bị hiểu thành “tiếp theo, sau đó”. Vì thế khi mô tả quy trình, chẳng hạn trong IELTS Writing Task 1, người viết đôi khi nối các bước bằng furthermore. Nhưng furthermore bổ sung một lý lẽ, không chỉ bước tiếp theo. Thứ tự các bước được thể hiện bằng next, then hoặc after that, nên furthermore được thay bằng next.

Cambridge Dictionary

Trong bài luận, furthermore và moreover thay cho nhau được, nên có thể dùng xen kẽ để khỏi lặp một từ. Còn further không có -more thường mang nghĩa “thêm, kỹ hơn”: We need to discuss this further.

Đến lượt bạn

Online courses are usually cheaper than classroom ones. ___, students can watch each lesson again at any time.

(Furthermore / After that)

Xem đáp án

Furthermore — Câu thứ hai nêu thêm một ưu điểm của khóa học trực tuyến, không phải sự việc xảy ra tiếp theo, nên cần Furthermore. After that nói về trình tự thời gian: việc này xong rồi mới đến việc kia.

Viết một lời phàn nàn gồm hai câu gửi khách sạn hoặc cửa hàng. Câu thứ nhất nêu một vấn đề, câu thứ hai dùng Furthermore để thêm một vấn đề khác.

The room we booked was much smaller than in the photos. Furthermore, the air conditioning did not work for three days.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.