LetsWords
Từ nối

Nonetheless là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Nonetheless nghĩa là “tuy vậy”, “dù vậy”. Cách đặt dấu câu, có thể để nonetheless ở cuối câu không và nó khác whereas thế nào. Ví dụ và bài tập.

Nonetheless nghĩa là “tuy vậy”, “dù vậy”, “mặc dù thế”. Từ này cho thấy ý tiếp theo vẫn đúng bất chấp điều vừa nói. Về nghĩa, nó giống nevertheless, và trong bài luận có thể xen kẽ hai từ này để không lặp lại however.

Bạn sẽ dùng nonetheless thế nào?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

Sentence. Nonetheless, + sentence; clause; nonetheless, + clause; adjective + but nonetheless + adjective; clause, but + clause + nonetheless

  • The survey was small. Nonetheless, its results raised serious questions about how students manage stress.
  • The changes were minor but nonetheless useful for new employees.
  • It was freezing and the tickets cost a fortune, but we had a great time nonetheless.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe course was expensive, nonetheless it was worth every penny.

Sau khi sửaThe course was expensive; nonetheless, it was worth every penny.

Nhiều người đặt nonetheless ngay sau dấu phẩy, như thể nó nối hai câu giống but. Trong tiếng Anh, nonetheless không làm được việc đó: trước nó cần dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy, sau nó là dấu phẩy. Các từ giữ nguyên, chỉ dấu câu thay đổi.

Cambridge Dictionary

Nonetheless dẫn ra điều vẫn xảy ra bất chấp điều vừa nói: The team lost two key players. Nonetheless, they won the league. Nếu hai ý chỉ đơn giản khác nhau và ý đầu không cản trở ý sau, cần whereas: My sister loves the sea, whereas I prefer the mountains. Khi nói, có thể đặt nonetheless ở cuối câu: We went out nonetheless.

Đến lượt bạn

My flight was delayed by four hours and my luggage got lost. ___, I gave my talk at the conference on time, and it went well.

(Nonetheless / In addition)

Xem đáp án

Nonetheless — Chuyến bay trễ và hành lý thất lạc có thể làm hỏng bài nói, nhưng nó vẫn diễn ra tốt, tức là bất chấp mọi trở ngại. Vì vậy dùng Nonetheless. In addition thêm một sự việc cùng loại và sẽ hợp nếu tiếp theo là một rắc rối mới, chứ không phải một thành công.

Viết hai câu về một ngày khó khăn ở chỗ làm hoặc ở trường. Câu đầu nêu hai vấn đề, câu sau dùng Nonetheless để kể điều bạn vẫn làm được.

This morning my laptop crashed and half of my team were off sick. Nonetheless, we sent the client the final design before six o'clock.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.