Moreover nghĩa là hơn nữa, ngoài ra, thêm vào đó. Từ này bổ sung một lý lẽ cùng chiều với ý trước, thường còn nặng ký hơn ý trước. Moreover mang sắc thái trang trọng: người ta dùng nó trong bài luận, báo cáo và thư công việc.
Bạn sẽ dùng moreover thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
sentence. Moreover, + new argument; clause; moreover, + clause
- Public transport reduces traffic in city centres. Moreover, it is cheaper for most families than running a car.
- Working from home saves time on commuting; moreover, many employees find it easier to concentrate.
- The new library is much bigger than the old one. Moreover, it stays open until midnight during exams.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMoreover the salary, the company offers free English lessons.
Sau khi sửaBesides the salary, the company offers free English lessons.
Muốn nói “ngoài tiền lương”, người học dễ viết moreover the salary. Nhưng moreover không đứng trước danh từ: nó mở đầu một câu mới và được tách bằng dấu phẩy. Trước danh từ cần besides hoặc in addition to, vì vậy moreover được thay bằng besides.
Khi nói chuyện, moreover nghe quá sách vở, người ta thường dùng what's more hoặc besides: The flat is cheap. What's more, it's five minutes from my office. Còn nếu ý sau đi ngược ý trước thì cần một từ nối khác hẳn: however hoặc but.
Đến lượt bạn
The course is cheap and the teachers are experienced. ___, classes start at 7 p.m., so you don't have to leave work early.
Xem đáp án
Moreover — Cả ba thông tin đều có lợi cho khóa học: học phí rẻ, giáo viên giàu kinh nghiệm, giờ học thuận tiện. Muốn thêm một lý lẽ cùng chiều thì dùng Moreover. However báo hiệu một điểm trừ, nhưng câu sau lại là điểm cộng.
Viết hai câu cho bài luận về lợi ích của một thói quen nào đó. Câu thứ nhất nêu một lợi ích, câu thứ hai dùng Moreover để thêm một lợi ích quan trọng hơn.
Cycling to work saves money on petrol and parking. Moreover, it lowers the risk of heart disease.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
