Practice và practise đọc giống nhau. Trong tiếng Anh-Anh, practice là danh từ (sự luyện tập, buổi tập), practise là động từ: I need more practice, so I practise every day. Tiếng Anh-Mỹ viết practice cho cả hai. Mẹo cho Anh-Anh: giống advice và advise, danh từ có c, động từ có s.
practice hoặc practise — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
UK: practice (noun), practise (verb); US: practice (noun and verb); practise/practice doing
- In British English: We practise giving short presentations every Thursday.
- In American English: We practice giving short presentations every Thursday.
- Regular practice helps the group speak more confidently.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIn British English: We need more practise before the concert.
Sau khi sửaIn British English: We need more practice before the concert.
Tiếng Việt dùng một từ “luyện tập” cho cả danh từ lẫn động từ, nên rất khó cảm thấy phải đổi chữ. Nhưng more practice cần danh từ, và danh từ Anh-Anh viết bằng c. Tiếng Anh-Mỹ cũng viết như vậy.
Practice còn là phòng khám hoặc văn phòng hành nghề của bác sĩ, luật sư: a dental practice là phòng khám nha khoa. Trong tiếng Anh-Mỹ, practice cũng là động từ: We practice every Thursday. Trong bài luận, quan trọng là chọn một kiểu và giữ nguyên: practised và practiced trong cùng một bài trông cẩu thả.
Đến lượt bạn
Use British spelling for the verb: I ___ reading the lines aloud.
Xem đáp án
practise — Đề yêu cầu động từ kiểu Anh-Anh, mà động từ Anh-Anh viết bằng s: practise. Practice kiểu Mỹ chỉ đúng nếu cả bài viết theo tiếng Anh-Mỹ.
Kể bạn luyện một kỹ năng nào đó thường xuyên đến mức nào. Viết theo kiểu Anh-Anh: practise cho động từ.
In British English: I practise explaining technical ideas without using specialist terms.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
