Late nghĩa là “muộn, trễ”, còn lately nghĩa là “dạo này, gần đây” và không liên quan gì đến chuyện đến muộn. I got home late — tôi về nhà muộn, còn I've been really busy lately — dạo này tôi rất bận.
late hoặc lately — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be late for + event; arrive/get home/work/stay up + late; late + evening/afternoon; have/has + been/done … + lately; the late + person (= no longer alive)
- Sorry I'm late, the bus broke down near the bridge.
- I've been reading a lot lately, mostly detective stories.
- We worked late on Friday to finish the presentation for the client.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênYesterday I came home lately because of the traffic.
Sau khi sửaYesterday I came home late because of the traffic.
Nhiều từ tiếng Anh thêm -ly khi diễn tả cách làm một việc gì đó: quick và quickly. Vì vậy dễ tưởng “muộn” là lately. Nhưng bản thân late đã có nghĩa “muộn”: come home late. Với lately, câu thành ra “hôm qua dạo này tôi về nhà” và trở nên vô nghĩa. Hard và hardly cũng là một cái bẫy như vậy.
Đứng trước danh từ chỉ người, late có thể có nghĩa là “đã khuất, quá cố”: her late husband — người chồng quá cố của bà ấy. Đây là cách nói trung tính và thể hiện sự tôn trọng.
Đến lượt bạn
I haven't seen Tom at the gym ___. Is he OK?
Xem đáp án
lately — Câu nói về chuyện đã lâu không thấy Tom ở phòng gym, tức là về khoảng thời gian gần đây: lately. Late có nghĩa là “muộn”, và câu hỏi về Tom sẽ mất nghĩa.
Kể về việc thời gian biểu của bạn đã thay đổi thế nào trong mấy tuần gần đây. Dùng lately để nói điều gì đã thay đổi và late để kể việc bạn làm vào lúc muộn.
Lately I've been working from home, so I often stay up late watching TV series.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
