Device là danh từ: thiết bị, dụng cụ, và cả thủ pháp: a literary device là biện pháp tu từ. Devise là động từ: nghĩ ra, vạch ra kế hoạch, phương pháp, hệ thống. Hai từ đọc khác nhau: device kết thúc bằng [s], devise bằng [z], như advice và advise. Tiếng Việt không có hai âm cuối này nên rất dễ đọc lẫn.
device hoặc devise — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a device for doing something; devise a plan/method/system; devised, devising
- The device measures how much water each plant receives.
- The gardeners devised a simple system for collecting rainwater.
- Repetition is a literary device that can draw attention to an important idea.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe need to device a safer way to store the tools.
Sau khi sửaWe need to devise a safer way to store the tools.
Device là từ quen thuộc của thế giới công nghệ nên được viết theo quán tính. Nhưng sau need to cần động từ, và “nghĩ ra cách” là devise. Một chữ cái đổi cả từ loại lẫn âm cuối.
Invent là phát minh ra cái mới, nhất là đồ vật: invent a machine. Devise là nghĩ ra cách làm: devise a plan, a method, a system. Còn device không nhất thiết là đồ điện tử: ổ khóa, cơ cấu máy, phép lặp trong bài thơ cũng là device.
Đến lượt bạn
Choose the verb: Can you ___ a system that uses less paper?
Xem đáp án
devise — Sau can cần động từ “nghĩ ra, thiết kế”: devise. Device là danh từ, “thiết bị”.
Mô tả một cách bạn tự nghĩ ra để giải quyết một việc trong nhà. Dùng devise.
The volunteers devised a colour-coded system to return tools to the correct shelves.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
