Dinner là bữa chính trong ngày, thường là bữa tối; supper cũng là bữa tối nhưng đơn giản hơn, mang không khí gia đình, và nghe giống tiếng Anh-Anh hơn. Mời khách buổi tối hoặc đi ăn nhà hàng thì gọi là dinner: dinner party, have dinner at a restaurant. Supper là bữa tối của gia đình trong bếp hoặc bữa ăn nhẹ lúc khuya.
dinner hoặc supper — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
have dinner/supper; at/for dinner; invite someone to/for dinner; dinner party; a light supper
- We're having dinner with my boss and her husband on Friday.
- After the long walk, we just had soup and bread for supper.
- What are we having for dinner tonight, pasta or fish?
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe usually have a dinner at seven, after the kids finish their homework.
Sau khi sửaWe usually have dinner at seven, after the kids finish their homework.
Tên các bữa ăn — breakfast, lunch, dinner, supper — trong lời nói thông thường không có mạo từ: have dinner, after dinner. Mạo từ chỉ xuất hiện khi bữa tối được miêu tả thêm hoặc là một dịp đặc biệt: We had a lovely dinner. Câu sửa chỉ bỏ a.
Ở một số vùng nước Anh, nhất là miền Bắc, dinner là bữa trưa, còn bữa tối được gọi là tea: What's for tea? — “Tối nay ăn gì?”. Cũng vì vậy mà có school dinners — bữa trưa ở trường. Nếu ai đó gọi bữa tối là tea, thì dinner của họ gần như chắc chắn là vào buổi trưa.
Đến lượt bạn
For the awards ceremony the dress code was black tie, so he hired a ___ jacket.
Xem đáp án
dinner — Dinner jacket là cách người Anh gọi áo tuxedo: dinner gắn với buổi tiệc tối trang trọng. Supper là bữa tối đơn giản ở nhà, và tiếng Anh không có supper jacket.
Kể về bữa tối thường lệ ở nhà bạn vào một ngày trong tuần: mấy giờ ăn và ăn gì.
On weekdays we have supper at about eight, usually pasta or a salad with some cheese.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
