Elicit là động từ: khơi ra phản ứng, gợi được câu trả lời, moi được thông tin: elicit a response, elicit a smile. Illicit là tính từ: phi pháp hoặc lén lút, bị cấm: illicit trade là buôn bán trái phép, an illicit affair là cuộc tình vụng trộm. Nghe gần như không khác nhau, nên hay bị viết nhầm.
elicit hoặc illicit — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
elicit a response/information from someone; illicit trade/activity; illicitly
- The interviewer used an open question to elicit a detailed response.
- The joke elicited a brief smile from the otherwise silent guest.
- The report examined the illicit sale of stolen museum objects.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe survey was designed to illicit honest feedback.
Sau khi sửaThe survey was designed to elicit honest feedback.
Illicit được viết theo tai, vì đọc gần như y hệt. Nhưng sau designed to cần động từ, và trong cặp này chỉ elicit là động từ. Illicit là tính từ, đứng trước danh từ: illicit trade.
Elicit trang trọng hơn get: get feedback là văn nói, elicit feedback hợp với báo cáo, bài báo. Từ thứ ba trông giống là explicit, “rõ ràng, minh bạch”: explicit instructions là hướng dẫn cụ thể.
Đến lượt bạn
Choose the verb meaning obtain a reaction: The question failed to ___ a clear answer.
Xem đáp án
elicit — Sau failed to cần động từ “khơi ra câu trả lời”: elicit. Illicit là tính từ “bất hợp pháp”.
Mô tả một câu hỏi, câu đùa hoặc bức ảnh khiến mọi người phản ứng bất ngờ. Dùng elicit.
The photographs elicited questions about how the neighbourhood had changed.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
