Hand là bàn tay: lòng bàn tay và các ngón, tính đến cổ tay; arm là cánh tay, từ cổ tay đến vai. Tiếng Việt thường gọi chung cả hai là “tay”, nên hãy chọn theo việc tay đang làm. Cầm, viết, vẫy và ra hiệu bằng bàn tay là hand, còn ôm và bế trên tay thì dùng cả cánh tay, tức là arms. Gãy tay phía trên cổ tay là a broken arm, không phải hand.
arm hoặc hand — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
in your hand; shake hands; hold hands; raise your hand; in your arms; break your arm; arm in arm
- She was holding a cup of tea in one hand and her phone in the other.
- He carried the sleeping child upstairs in his arms.
- I fell off my bike and broke my arm just above the elbow.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAfter the fall, my hand was swollen from the elbow to the wrist.
Sau khi sửaAfter the fall, my arm was swollen from the elbow to the wrist.
Chữ “tay” có thể chỉ cả phần từ vai đến đầu ngón tay, nên người học dễ nói hand. Nhưng hand dừng lại ở cổ tay, còn phần từ khuỷu tay đến cổ tay đã là arm. Câu sửa chỉ đổi một từ.
Trong lớp, giơ tay phát biểu là raise your hand hoặc put your hand up, dù cả cánh tay được giơ lên: điều quan trọng là tín hiệu do bàn tay đưa ra. Còn arm in arm là “khoác tay nhau”: They walked arm in arm along the river.
Đến lượt bạn
She waved goodbye with one ___ and held her coffee in the other.
Xem đáp án
hand — Vẫy tay và cầm cốc là việc của bàn tay, nên dùng hand; the other ở đây cũng là “bàn tay kia”. Arm là cánh tay từ cổ tay đến vai, không ai cầm cà phê bằng nó.
Mô tả lần bạn mang đồ mua sắm về nhà: trên tay cầm gì và kẹp dưới nách cái gì.
I had a heavy bag of potatoes in each hand and a loaf of bread under my arm.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
