Salary là lương cố định, được tính theo năm và thường trả mỗi tháng một lần; wages là tiền công trả theo số giờ, số ngày hoặc số tuần đã làm. Cả hai đều có thể gọi chung là “tiền lương”. Salary thường dành cho nhân viên văn phòng và người có chuyên môn, còn wages là tiền công của phục vụ bàn, công nhân, nhân viên bán hàng.
salary hoặc wages — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
earn + a salary; annual/monthly + salary; hourly/weekly + wages; the minimum wage
- Her new position comes with a higher salary and a company car.
- The restaurant pays weekly wages, so the staff get their money every Friday.
- Many students take summer jobs even though the wages are quite low.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAt the café my salary was eight pounds an hour.
Sau khi sửaAt the café my wage was eight pounds an hour.
Salary không phải từ chung cho mọi loại lương. Tiền trả theo giờ gọi là wage, vì số tiền phụ thuộc vào thời gian đã làm. Salary là khoản cố định theo năm hoặc theo tháng, nên nói “salary mỗi giờ” nghe rất lạ. Mức trả theo giờ thường gọi là wage, còn số tiền nhận được thường là wages, vì vậy câu sửa dùng my wage.
Nếu không muốn chọn giữa hai từ, hãy dùng pay: The pay is good, but the hours are long. Đây là từ trung tính, hợp với mọi loại lương. Ngoài ra, nhớ cụm cố định the minimum wage, mức lương tối thiểu: ở đây wage ở dạng số ít.
Đến lượt bạn
Waiters here are paid by the hour, and they get their ___ every Friday in cash.
Xem đáp án
wages — Phục vụ bàn được trả theo giờ và nhận tiền mặt vào mỗi thứ Sáu, đó là dấu hiệu của wages. Salaries là khoản cố định tính theo năm, thường được chuyển mỗi tháng một lần, nên không hợp với việc trả hằng tuần.
So sánh hai nghề: một nghề được trả theo giờ, nghề kia nhận lương cố định. Nêu tên cả hai nghề.
A warehouse worker is usually paid hourly wages, while an accountant earns a fixed annual salary.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
