Persuade là thuyết phục ai đó làm gì, convince là làm cho ai đó tin rằng điều gì là đúng. Ranh giới không cứng nhắc: convince someone to do cũng có nghĩa là “thuyết phục ai làm gì”. Nhưng khi nói về quan điểm và niềm tin thì dùng convince: I'm convinced, “tôi tin chắc”. Với nghĩa “tôi chắc” thông thường, I'm sure là đủ.
persuade hoặc convince — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
persuade + person + to + verb; convince + person + that + clause; convince + person + of + something; be convinced (that)
- I finally persuaded my dad to see a doctor about his back pain.
- The survey results convinced the team that the new design was working.
- She's convinced she left her umbrella on the train this morning.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHe couldn't convince the police in his innocence.
Sau khi sửaHe couldn't convince the police of his innocence.
Người học hay đặt sai giới từ sau convince, chẳng hạn convince in. Nhưng convince đi với of: convince someone of something. Nếu phía sau là cả một ý, dùng that: He couldn't convince the police that he was innocent.
Persuade nói về việc khiến người khác chịu làm gì đó, chứ không phải về sự thay đổi trong suy nghĩ. Có thể thuyết phục được ai đó làm gì mà không làm họ đổi ý: I persuaded him to come, but he still thinks it's a bad idea. Anh ấy đến vì chịu nhượng bộ, chứ không phải vì đã tin.
Đến lượt bạn
Tom is absolutely ___ that he locked the door, but it was open when we got back.
Xem đáp án
convinced — Câu nói về niềm tin chắc chắn của Tom: chính anh ấy cho rằng mình đã khóa cửa, không ai thuyết phục anh ấy cả. “Tin chắc” là be convinced. Persuaded mô tả kết quả của việc được thuyết phục, mà ở đây không có ai thuyết phục.
Nhớ lại lần bạn thuyết phục được một người bạn hoặc đồng nghiệp làm gì đó. Viết xem cuối cùng người đó đã làm gì và bạn đã dùng lý lẽ nào để thuyết phục.
I persuaded my colleague to take the train instead of driving by showing him it was faster and cheaper.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
