Adapt là điều chỉnh hoặc thích nghi: adapt to a new timetable, adapt a novel for film. Adopt là chọn và bắt đầu dùng: adopt a new system, adopt a policy. Ngoài ra còn là nhận con nuôi hoặc nhận nuôi thú cưng: adopt a child, adopt a dog.
adapt hoặc adopt — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
adapt to conditions; adapt something for a purpose; adopt a policy/method; adopt a child/pet
- The team adopted a simpler booking system last month.
- They then adapted the system for visitors without internet access.
- The new staff quickly adapted to the earlier opening time.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIt took me a month to adopt to the new timetable.
Sau khi sửaIt took me a month to adapt to the new timetable.
Hai từ chỉ khác một nguyên âm, nên tay viết từ nào cũng được. Nhưng người ta làm quen với lịch mới, và “thích nghi” là adapt to. Adopt nhận tân ngữ không cần giới từ, không có adopt to.
Thường là adopt trước, adapt sau: the school adopted a new app and then adapted it for younger students, trường áp dụng ứng dụng mới rồi điều chỉnh cho học sinh nhỏ. Adopt a dog là nhận nuôi chó, adapt a book là chuyển thể sách, chẳng hạn thành phim. Mẹo nhớ: cục adapter làm phích cắm hợp với ổ điện, đúng nghĩa adapt.
Đến lượt bạn
Choose the verb meaning adjust: We need time to ___ to the smaller workspace.
Xem đáp án
adapt — Cần nghĩa adjust, “thích nghi”: adapt to the workspace. Adopt là áp dụng hoặc nhận nuôi.
Mô tả cách bạn điều chỉnh tài liệu hoặc cách làm việc cho phù hợp với đối tượng mới. Dùng adapt something for.
We adapted the museum worksheet for younger visitors by replacing long questions with pictures.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
