Good là “tốt, hay”: miêu tả người hoặc vật, như a good teacher. Well là “tốt, giỏi” khi nói về cách làm một việc, như explains well. A good driver drives well. Sau look, sound, smell, taste cần good: câu nói về bản thân sự vật như thế nào, chứ không phải nó làm việc gì đó giỏi ra sao. Với feel thì dùng được cả hai: I feel good — “tôi thấy dễ chịu”, I don't feel well — “tôi thấy không khỏe”.
good hoặc well — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
good + noun; be/look/feel/sound/smell/taste + good; verb + well; be/feel well = healthy; I'm good = no, thanks (informal)
- She's a good teacher and explains grammar really well.
- Your plan sounds good, but the slides need fewer words.
- I didn't sleep well, so I'm already on my third coffee.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênShe speaks English very good after a year in Canada.
Sau khi sửaShe speaks English very well after a year in Canada.
Tiếng Việt dùng cùng một chữ “tốt” cho cả “một giáo viên tốt” lẫn “nói tiếng Anh tốt”, nên dễ dùng good cho cả hai. Nhưng khi nói một người làm việc gì đó như thế nào, tiếng Anh dùng well: speak well, sleep well, play well. Good miêu tả chính con người: a good speaker.
I'm well là “tôi khỏe, mọi thứ ổn”: How are you? — I'm well, thanks. I'm good trong văn nói cũng có nghĩa như vậy, nhưng còn là một lời từ chối lịch sự: More coffee? — No, I'm good, thanks. Câu này nghĩa là “thôi, cảm ơn, tôi đủ rồi”, chứ không phải “vâng, cho tôi thêm”.
Đến lượt bạn
This soup smells ___. What did you put in it?
Xem đáp án
good — Smell ở đây miêu tả chính món súp, nó như thế nào, nên cần good, giống sounds good hay looks good. Smells well nghe như thể món súp có khứu giác rất tốt.
Mô tả một người bạn hoặc đồng nghiệp: người đó là ai và giỏi làm việc gì. Dùng good và well trong cùng một câu.
My friend Anna is a good cook, and she makes pasta really well.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
