Smart và clever đều có nghĩa là thông minh, nhanh trí; clever quen thuộc với người Anh hơn, smart với người Mỹ hơn. Nhưng với người Anh, smart còn có nghĩa là “ăn mặc chỉn chu, lịch sự”: You look smart today là lời khen vẻ ngoài. Còn “thông minh” khi nói về thiết bị thì chỉ có smart: smartphone, smart speaker.
smart hoặc clever — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
smart/clever + person/idea; clever at + noun/-ing; look smart = well-dressed (UK); smart + device: smartphone, smart speaker
- My niece is really clever: she solved the puzzle in two minutes.
- You look very smart in that suit. Have you got an interview today?
- It was a smart move to book the tickets before prices went up.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe bought a clever speaker that plays music when you ask it.
Sau khi sửaWe bought a smart speaker that plays music when you ask it.
“Thông minh” khi nói về thiết bị công nghệ trong tiếng Anh chỉ có smart: smartphone, smartwatch, smart speaker. Clever miêu tả người nhanh trí hoặc ý tưởng khéo léo, chứ không miêu tả một thiết bị có máy tính bên trong.
Cả hai từ đều có thể mang ý châm chọc. “Đừng có khôn lỏi với tôi!” người Anh sẽ nói Don't get clever with me!, người Mỹ nói Don't get smart with me! Còn clever khi nói về đồ vật là khen sự sáng tạo: a clever idea, a clever design.
Đến lượt bạn
You can't wear jeans to the ceremony: the invitation says the dress code is ___.
Xem đáp án
smart — Câu nói về quy định trang phục, không phải về trí thông minh: smart nghĩa là “chỉn chu, lịch sự”, như trong smart clothes. Clever không dùng để miêu tả quần áo.
Viết về một người gần đây khiến bạn bất ngờ vì sự nhanh trí. Dùng clever hoặc smart và nói rõ người đó đã làm gì.
My colleague did something really clever yesterday: she fixed the printer with a paper clip in five minutes.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
