Later là sau, lát nữa: later today, two days later. The latter là cái thứ hai trong hai thứ vừa nêu: a lecture or a workshop? The latter, tức là buổi workshop. The latter part là phần cuối: the latter part of the year. Cặp với nó là the former, cái thứ nhất. Hai từ đọc khác nhau: later [ˈleɪtə], latter [ˈlætə].
later hoặc latter — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
later today; at a later date; the latter of two; the latter part of something
- I will send the revised timetable later today.
- We considered a lecture and a workshop; the latter would allow more interaction.
- The latter part of the report focuses on practical recommendations.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI will explain the new process latter this afternoon.
Sau khi sửaI will explain the new process later this afternoon.
Chữ t gấp đôi trông như chuyện nhỏ. Nhưng ở đây nói về thời gian, lát nữa sẽ giải thích, và đó là later với một chữ t. Latter chỉ vào lựa chọn thứ hai và hầu như luôn đi với the.
The former là cái thứ nhất trong hai, the latter là cái thứ hai: Tea or coffee? The former, please, tức là trà. Nếu có hơn hai lựa chọn, tốt hơn là gọi thẳng tên. Later chapters là các chương sau, the latter half là nửa sau.
Đến lượt bạn
We can travel by coach or train. I prefer the ___, meaning the train.
Xem đáp án
latter — Tàu hỏa được nêu thứ hai trong hai lựa chọn, nên dùng the latter. Later nói về thời gian, không phải về lựa chọn.
So sánh hai phương án cho chuyến đi hoặc món đồ định mua và chọn phương án thứ hai. Dùng the latter.
We could print a brochure or create a short video; the latter would show the workshop more clearly.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
