Also và too đều có nghĩa là “cũng”, khác nhau ở vị trí: too thường đứng cuối câu, also đứng giữa câu, trước động từ chính hoặc sau am, is, are. Too hay gặp trong văn nói hơn, also hay gặp trong văn viết hơn.
also hoặc too — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
subject + also + verb (She also works…); am/is/are/can + also (It's also cheap); … + too at the end (I'm coming too); Me too (short reply)
- Maria teaches English, and she also works as a translator.
- Are you going to the concert tonight? Can I come too?
- The hotel was cheap, and it was also close to the beach.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiên— I'm starving. — Me also! Let's order a pizza.
Sau khi sửa— I'm starving. — Me too! Let's order a pizza.
Vì also và too đều là “cũng”, câu đáp ngắn “tôi cũng vậy” dễ bị nói thành Me also. Nhưng trong câu đáp như vậy, sau me người bản ngữ chỉ dùng too: Me too. Nếu nói cả câu thì là I'm starving too hoặc So am I.
Trong câu phủ định thường không dùng also hay too mà cần either: I don't eat meat. — I don't either. Muốn nói “tôi cũng không ăn thịt”, nhiều người viết I don't eat meat too, nhưng tiếng Anh không nói như vậy. Câu đáp ngắn trong trường hợp này là Me neither.
Đến lượt bạn
On our last day in Prague we visited the castle and ___ went on a boat trip.
Xem đáp án
also — Chỗ trống nằm giữa câu, trước động từ went, và đây là vị trí của also. Too không đứng ở chỗ này, vị trí của nó là cuối câu: we went on a boat trip too.
Kể về một người bạn hoặc đồng nghiệp: người đó làm nghề gì và còn biết làm gì nữa. Dùng also ở giữa một câu và too ở cuối một câu khác.
My colleague Oleg is a programmer, and he also plays the drums in a band. He speaks Spanish too.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
