LetsWords
Cặp từ dễ nhầm

Economic và economical khác nhau thế nào? Ví dụ và bài tập

Economic nghĩa là “thuộc về kinh tế”, còn economical là “tiết kiệm”. Bài này giải thích vì sao economical crisis nghe kỳ lạ và có bài tập chọn từ.

Economic nghĩa là “thuộc về kinh tế”, tức là liên quan đến nền kinh tế, thương mại và tài chính của một quốc gia: economic growth, an economic crisis. Economical nghĩa là “tiết kiệm, đỡ tốn”: dùng cho thứ tốn ít tiền, nhiên liệu hoặc thời gian, ví dụ an economical car.

economic hoặc economical — bạn có chọn đúng không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

economic + growth/crisis/policy/situation; economical + car/heating/way to + verb; be economical with + noun

  • The government hopes the new factory will bring economic growth to the region.
  • A monthly pass is more economical than paying for each journey separately.
  • In my essay, I discussed the economic effects of tourism on small islands.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe country is going through a serious economical crisis.

Sau khi sửaThe country is going through a serious economic crisis.

Nhiều tính từ tiếng Anh có đuôi -ical, nên economical dễ được chọn theo quán tính. Nhưng khi nói về khủng hoảng, tăng trưởng hay chính sách của một đất nước, cần dùng economic. Economical nghĩa là “tiết kiệm”, nên economical crisis nghe như “cuộc khủng hoảng tiết kiệm”.

Cambridge Dictionary

Ngành khoa học và môn học được gọi là economics: She studies economics at university. Còn economical có một thành ngữ kiểu Anh: be economical with the truth, tức là không nói hết sự thật: The report was rather economical with the truth.

Đến lượt bạn

Our new boiler is much more ___: the gas bill has dropped by a third.

(economical / economic)

Xem đáp án

economical — Nồi hơi tốn ít gas hơn và hóa đơn đã giảm, tức là nó tiết kiệm: economical. Economic sẽ liên quan đến nền kinh tế của đất nước, còn nồi hơi trong nhà thì không dính dáng gì đến chuyện đó.

Bạn tiết kiệm thế nào khi ở nhà hoặc khi đi xa? Viết về một thói quen như vậy với từ economical và nêu lý do của nó với từ economic, chẳng hạn tình hình trong nước.

Because of the economic situation, I've started cooking at home, which is far more economical than eating out.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.