House là ngôi nhà, một tòa nhà riêng, còn home là nơi một người sống và thấy mình thuộc về: có thể là nhà riêng, căn hộ, thậm chí cả một thành phố. House có thể xây, mua và bán; home thì còn mang nghĩa “ở nhà” và “về nhà”: at home, go home.
home hoặc house — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
go/come/get + home; be/stay + at home; buy/rent/build + a house; go to + my/your + house; feel at home
- They sold their old house and moved to a flat near the river.
- I'm working from home today, so call me on my mobile.
- After six months in London, the city finally started to feel like home.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAfter work I usually go to home and cook dinner.
Sau khi sửaAfter work I usually go home and cook dinner.
Go to home xuất hiện do bắt chước go to work và go to school. Nhưng home sau go, come và get đã có nghĩa là “về nhà”, nên không cần giới từ: go home. Với house thì giới từ vẫn giữ: go to my house.
Chữ “nhà” rộng hơn cả hai từ này. Tòa chung cư trong tiếng Anh không phải house mà là block of flats, tiếng Anh Mỹ là apartment building. Vì vậy khi nói về căn hộ, người ta nói My flat is on the fifth floor chứ không nói My house. Khi mời ai đến chơi, thường nói Come to my place: cách này dùng được cho cả nhà riêng lẫn căn hộ.
Đến lượt bạn
I've got a bad cold, so I'm staying at ___ and resting today.
Xem đáp án
home — Stay at home là “ở nhà”, nói về nơi người đó sống. Không nói at house: house cần một từ đứng trước, chẳng hạn at my house, và chỉ tòa nhà.
Mô tả nơi bạn đang sống. Nói đó là nhà riêng hay căn hộ, và bạn có thấy nơi đó thật sự là nhà của mình không.
I rent a small flat above a bakery, not a house, but after two years it really feels like home.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
