A lot of và lots of có cùng nghĩa, “nhiều”, và đi được với mọi danh từ: a lot of friends, lots of time. Lots of nghe khẩu ngữ hơn một chút. Động từ không chia theo lot hay lots mà theo từ đứng sau of: Lots of people are waiting, nhưng Lots of money is spent on ads.
a lot of hoặc lots of — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a lot of/lots of + plural noun + plural verb; a lot of/lots of + uncountable noun + singular verb; verb + a lot
- We had a lot of rain this summer, so the garden looks amazing.
- There were lots of students in the library before the exams.
- Lots of advice online is useless, so I ask my teacher instead.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênLots of information are available on the university website.
Sau khi sửaLots of information is available on the university website.
Lots trông như số nhiều nên kéo theo are. Nhưng động từ chia theo từ đứng sau of, mà information trong tiếng Anh là danh từ không đếm được, giống money hay water. Vì vậy dùng is.
Khi không có danh từ thì không cần of: I read a lot — “tôi đọc nhiều”. Trong bài luận IELTS, cả hai cách đều nghe khẩu ngữ, nên tốt hơn là dùng many, much hoặc a large number of: A large number of students work part-time.
Đến lượt bạn
Don't worry about the snacks, there ___ lots of food left from the party.
Xem đáp án
is — Food là danh từ không đếm được, nên động từ ở số ít: there is lots of food. Are chỉ cần khi sau of là danh từ số nhiều: there are lots of sandwiches.
Kể về thành phố của bạn: nêu một thứ ở đó có rất nhiều và một thứ còn thiếu. Dùng a lot of hoặc lots of.
My town has lots of parks, but there isn't enough parking near the centre.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
