Bored là thấy chán, nói về cảm giác của một người (I'm bored — “tôi thấy chán”), còn boring là nhàm chán, nói về thứ khiến người ta chán: bộ phim, công việc, bài giảng hay một con người. Vì vậy I'm boring có nghĩa là “tôi là người nhàm chán”, một ý hoàn toàn khác.
bored hoặc boring — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be/feel/get + bored; bored with/of + noun/-ing; be boring; a boring + film/job/lecture; it's boring to + verb
- I got bored halfway through the lecture and started checking my phone.
- The first two chapters are a bit boring, but then the story gets exciting.
- The kids were bored after three hours in the car, so we stopped for ice cream.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI'm really boring at home today, so let's go for a walk.
Sau khi sửaI'm really bored at home today, so let's go for a walk.
Muốn nói “tôi chán quá”, người học hay chọn boring vì đây là từ quen thuộc hơn. Nhưng I'm boring có nghĩa là “tôi là người nhàm chán”, chứ không phải lời than đang thấy chán. Để nói về cảm giác của bản thân, dùng bored.
Nhiều cặp từ khác cũng như vậy: dạng -ed nói về cảm giác của con người, dạng -ing nói về thứ gây ra cảm giác đó. I'm tired after a tiring day. Interested và interesting, confused và confusing cũng theo quy tắc này.
Đến lượt bạn
Nothing happened at work today, and by three o'clock I was really ___.
Xem đáp án
bored — Câu nói về cảm giác của chính người nói: ở chỗ làm chẳng có chuyện gì xảy ra, và người đó thấy chán. Đó là bored. I was boring có nghĩa là người đó nhàm chán trong mắt người khác, còn ngữ cảnh lại nói về chuyện khác.
Nhớ lại một hoạt động, buổi học hoặc cuộc họp nhàm chán. Nêu cụ thể điều gì nhàm chán và kể bạn đã làm gì khi thấy chán.
The safety training at work was really boring, so when I got bored I started drawing little cars in my notebook.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
