Mrs (đọc là /ˈmɪsɪz/) là cách gọi phụ nữ đã kết hôn, Miss là phụ nữ chưa kết hôn, Ms (đọc là /mɪz/) dùng cho bất kỳ phụ nữ nào mà không cho biết người đó đã kết hôn hay chưa. Trong thư từ công việc, Ms là chuẩn: Dear Ms Wilson. Cả ba đều đặt trước họ, không đặt trước tên.
Miss, Ms hoặc Mrs — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Mrs + surname (married); Miss + surname (unmarried); Ms + surname (neutral); Dear Ms Wilson,; Mr/Mrs/Ms (UK) — Mr./Mrs./Ms. (US)
- Dear Ms Taylor, thank you for your quick reply to my application.
- Mrs Jones has lived next door to us for twenty years.
- Excuse me, miss, could you tell me where Platform 4 is?
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDear Mrs Kate, thank you for sending the documents so quickly.
Sau khi sửaDear Kate, thank you for sending the documents so quickly.
Mr, Mrs, Ms và Miss đặt trước họ: Mrs Wilson, Ms Wilson. Ghép với tên riêng, kiểu Mrs Kate, nghe như một lỗi sai. Với người quen, chỉ cần viết Dear Kate, với người chưa quen thì viết Dear Ms Wilson.
Ở trường học tại Anh, học sinh gọi cô giáo là Miss, kể cả khi cô đã có chồng và ba con: Miss, can I open the window? Đây là truyền thống của trường học, không phải lỗi. Thêm một chi tiết: trong tiếng Anh-Mỹ, sau Mr, Mrs và Ms có dấu chấm (Ms.), còn Miss thì ở biến thể tiếng Anh nào cũng viết không có dấu chấm.
Đến lượt bạn
I don't know if the HR manager is married, so I'll start my email with Dear ___ Brown.
Xem đáp án
Ms — Người viết thư không biết người quản lý nhân sự đã kết hôn hay chưa. Ms không cho biết tình trạng hôn nhân và hợp với mọi phụ nữ. Mrs là phỏng đoán rằng người đó đã kết hôn, và phỏng đoán này có thể sai.
Viết phần mở đầu một bức thư công việc gửi một phụ nữ bạn chưa quen biết. Nêu họ của người đó và lý do bạn viết thư.
Dear Ms Carter, I am writing to ask about the marketing course that starts in September.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
