Habit là thói quen của một người, thường chính người đó cũng không để ý; custom là phong tục, tập quán được chấp nhận ở một nước, một vùng hay một nhóm người; tradition là truyền thống được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Xem điện thoại trước khi ngủ là habit, cởi giày khi vào nhà người khác là custom, cả nhà quây quần ở nhà bà dịp năm mới là tradition.
habit, custom hoặc tradition — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
have a habit of + -ing; get into / break a habit; it's the custom (in…) to + verb; a local custom; a family tradition of + -ing; by tradition
- I got into the habit of walking to work, and now I don't need the gym.
- In Japan, it's the custom to take off your shoes before entering a home.
- Our office has a tradition of eating cake together on Friday afternoons.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIn my family we have a habit of celebrating New Year at my grandmother's.
Sau khi sửaIn my family we have a tradition of celebrating New Year at my grandmother's.
Một việc cả nhà làm năm nào cũng vậy dễ được gọi là thói quen, nên người học chọn a habit. Nhưng habit là thói quen của một người. Nếu cả gia đình cùng làm một việc năm này qua năm khác, đó là tradition.
Customs ở số nhiều là “hải quan”: It took us an hour to get through customs at the airport. Còn custom-made là “làm theo yêu cầu, đặt may”: a custom-made suit.
Đến lượt bạn
I'm trying to break the ___ of checking my phone in bed.
Xem đáp án
habit — Xem điện thoại trên giường là thói quen của một người, và người đó muốn bỏ nó. Cụm cố định là break the habit. Custom là phong tục của cả một nước hay một nhóm, một người không thể tự bỏ nó.
Kể về một truyền thống của gia đình hoặc đất nước bạn. Nêu tên ngày lễ hoặc sự kiện và cụ thể mọi người làm gì.
In my family we have a tradition of making dumplings together on New Year's Eve.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
