Already là “đã … rồi” trong câu khẳng định, còn yet là “chưa” trong câu hỏi và câu phủ định: I've already paid (tôi trả tiền rồi). Have you paid yet? (bạn trả tiền chưa?). I haven't paid yet (tôi chưa trả tiền). Already thường đứng trước động từ chính, yet đứng cuối câu. Cả hai hay đi với thì hiện tại hoàn thành, còn trong tiếng Anh Mỹ cũng dùng với quá khứ đơn: Did you eat yet?
already hoặc yet — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
have/has + already + past participle; haven't/hasn't + past participle + yet; Have you + past participle + yet?; already at the end = sooner than expected
- I've already booked the train tickets, so we just need to find a hotel.
- Has the manager replied to your email about the holiday yet?
- We haven't decided where to go this summer yet, but we're thinking about Portugal.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI haven't finished the essay already, so I can't send it to you today.
Sau khi sửaI haven't finished the essay yet, so I can't send it to you today.
Already cho biết việc đã xảy ra rồi, nên mâu thuẫn với ý “tôi chưa viết xong”. Để nói “chưa”, tiếng Anh dùng not … yet. Câu sửa chỉ thay đúng từ này, vị trí trong câu giữ nguyên.
Still cũng diễn đạt ý “vẫn chưa”, nhưng mang sắc thái bực bội vì phải chờ quá lâu, và đứng trước haven't: I still haven't heard from the bank. Câu I haven't heard from the bank yet nghe bình thản hơn. Còn already trong câu hỏi thể hiện sự ngạc nhiên vì mọi việc diễn ra quá nhanh: Are you leaving already?
Đến lượt bạn
You don't need to call the restaurant. I've ___ booked a table for eight o'clock.
Xem đáp án
already — Câu này là câu khẳng định: bàn đã đặt rồi, nên không cần gọi điện. Với nghĩa “đã … rồi” như vậy cần already, đặt giữa I've và booked. Yet không dùng trong câu khẳng định với nghĩa này.
Nhắn cho đồng nghiệp về tiến độ chuẩn bị cho một cuộc họp hoặc chuyến đi. Nêu một việc đã làm xong và một việc chưa làm.
I've already booked the meeting room, but I haven't sent the agenda to the team yet.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
