LetsWords
Cặp từ dễ nhầm

Must và have to khác nhau thế nào? Ví dụ và bài tập

Must và have to đều là “phải”, nhưng mustn't là “không được”, còn don't have to là “không cần”. Khi nào dùng từ nào, một lỗi thường gặp và bài tập.

Must là “phải” khi nghĩa vụ đến từ chính người nói: người đó thấy cần hoặc yêu cầu như vậy; have to là “buộc phải, cần phải” vì quy định hay hoàn cảnh bên ngoài. Ở dạng phủ định, nghĩa khác nhau rõ nhất: mustn't là “không được”, còn don't have to là “không cần, không bắt buộc”. Must không có dạng quá khứ, thay vào đó dùng had to.

must hoặc have to — bạn có chọn đúng không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

must + verb (the speaker thinks it's necessary); have/has to + verb (rules, circumstances); mustn't + verb = not allowed; don't have to + verb = not necessary; had to (past)

  • I must call my grandmother tonight; I haven't spoken to her for weeks.
  • In our office we have to wear an ID badge, even on Fridays.
  • You mustn't use your phone during the exam, or they'll ask you to leave.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênYou mustn't bring any food to the party because we've ordered pizza for everyone.

Sau khi sửaYou don't have to bring any food to the party because we've ordered pizza for everyone.

Ý của câu là khách không bắt buộc phải mang gì, nhưng mustn't lại là lệnh cấm: “bạn không được mang đồ ăn đến”. Người học hay coi mustn't là dạng phủ định đơn giản của must, trong khi nghĩa “không cần” phải nói bằng don't have to. Chủ nhà chỉ muốn khách khỏi phải bận tâm, nên dùng don't have to.

Cambridge Dictionary

Must còn có nghĩa thứ hai, giống “chắc hẳn”: một phỏng đoán chắc chắn. You've been working since six, you must be exhausted, “bạn làm từ sáu giờ, chắc hẳn mệt rã rời rồi”. Ở đây không có nghĩa vụ nào cả, người nói chỉ suy ra từ những gì mình thấy.

Đến lượt bạn

The lift was broken yesterday, so I ___ walk up to the tenth floor.

(had to / must)

Xem đáp án

had to — Câu nói về hôm qua, mà must không có dạng quá khứ. Việc đã buộc phải làm trong quá khứ thì nói bằng had to. Must dùng cho hiện tại hoặc tương lai và không đi với yesterday.

Mô tả các quy định ở nơi bạn làm việc hoặc học tập. Nêu một việc bạn bắt buộc phải làm và một việc không bắt buộc.

At my college we have to hand in essays online, but we don't have to print them.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.