LetsWords
Cặp từ dễ nhầm

Past và passed khác nhau thế nào? “Ngang qua” hay “đã qua”

Đọc giống hệt nhau, và walked passed thì ngay người bản xứ cũng viết. Nhưng có một phép thử chỉ mất một giây, làm xong là hết phân vân.

Passed là quá khứ của động từ pass: đi ngang qua, thi đỗ, chuyền: we passed the bakery. Past không phải động từ: nó là “ngang qua” (walk past), “trước đây” (past experience) hay “quá khứ” (in the past). Phép thử: đổi câu sang thì hiện tại. Passed thành pass, còn past vẫn là past.

past hoặc passed — bạn có chọn đúng không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

walk past a place; pass/passed a place; the past; past experience; time has passed

  • We walked past the bakery without stopping.
  • We passed the bakery on our way to the station.
  • Three weeks have passed since the exhibition closed.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênShe walked passed the entrance and had to turn back.

Sau khi sửaShe walked past the entrance and had to turn back.

Walked past đọc y hệt walked passed, và “đi qua” nghe như cả cụm đều ở quá khứ, nên tay thêm -ed. Nhưng động từ ở đây là walked, đã có -ed rồi; past chỉ cho biết đi ngang qua cái gì. Thử ở hiện tại: she walks past, past không đổi, vậy không có -ed.

Cambridge Dictionary

The past là quá khứ, past experience là kinh nghiệm trước đây: không có -ed. A passed exam là kỳ thi đã đỗ, a past exam là đề thi năm trước. Time has passed là thời gian đã trôi qua, còn half past six là sáu giờ rưỡi.

Đến lượt bạn

The bus has already ___ the museum.

(passed / past)

Xem đáp án

passed — Sau has already cần phân từ của động từ pass: passed. Past không phải dạng của động từ: ở thì hiện tại nó không thay đổi.

Mô tả con đường từ nhà đến chỗ làm hoặc trường: bạn đi ngang qua những gì. Dùng walk past hoặc pass.

I walked past the old cinema before noticing that the meeting was inside it.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.