LetsWords
Cặp từ dễ nhầm

Other và another khác nhau thế nào? Ví dụ và bài tập

Other hay another: khi nào là “những cái khác”, khi nào là “thêm một cái nữa”, vì sao không nói other example và the other khác gì. Có bài tập.

Another là “thêm một cái nữa” hoặc “một cái khác”, đứng trước danh từ số ít; other là “khác”, đứng trước danh từ số nhiều. Another idea, another city. Other ideas, other cities. Khi nói về cái thứ hai trong một cặp hoặc về tất cả những cái còn lại, dùng the other.

other hoặc another — bạn có chọn đúng không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

another + singular noun; other + plural noun; the other + noun; another + number + plural noun

  • Could I have another cup of tea, please?
  • Some students prefer online classes, while other students need a teacher in the room.
  • The hotel was full, so we had to look for another place to stay.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênCan you give me other example?

Sau khi sửaCan you give me another example?

Example là danh từ đếm được ở số ít, nên phía trước cần có mạo từ. Another đã chứa sẵn mạo từ: đó là an và other viết liền nhau. Other example thiếu mạo từ nên sai. Câu sửa chỉ thay đúng từ này.

Cambridge Dictionary

The other chỉ một vật cụ thể thứ hai hoặc tất cả những cái còn lại: I have two brothers. One lives in Kazan, and the other lives in Perm. Another brother không hợp ở đây: cách nói đó dùng khi số anh em nhiều hơn số người đã nhắc đến.

Đến lượt bạn

This pen doesn't work. Can I borrow ___ one?

(another / other)

Xem đáp án

another — Chỉ cần một cây bút, sau chỗ trống là one, và trước chỗ trống không có mạo từ. Vậy cần another, “một cây khác, thêm một cây nữa”. Other one không có mạo từ thì không ai nói, còn the other one lại có nghĩa là cây thứ hai trong hai cây cụ thể.

Hãy tưởng tượng bạn đang ở cửa hàng và món đồ không vừa. Dùng another để xin thêm một món khác và dùng other để hỏi về các lựa chọn khác.

This shirt is too small, so could I try another size or see some other colours?

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.