Shade là bóng râm, chỗ ánh nắng không chiếu tới, còn shadow là cái bóng, hình tối do người hoặc vật đổ xuống. In the shade mát hơn, người ta vào đó để tránh nóng, còn shadow là thứ bạn nhìn thấy trên tường hay trên mặt đất.
shade hoặc shadow — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
in the shade; in the shade of + tree/building; stay/keep + in the shade; cast a shadow; somebody's shadow; in the shadow of + famous person
- It was 35 degrees, so we had lunch in the shade of an old oak tree.
- In the evening light, our shadows on the beach looked twice our height.
- Try to park in the shade, or the seats will be too hot to touch.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIt's too hot here, so let's sit in the shadow of that tree.
Sau khi sửaIt's too hot here, so let's sit in the shade of that tree.
Chỗ râm mát và hình bóng in trên đất đều có thể gọi là “bóng” (ngồi dưới bóng cây, cái bóng trên tường), nên “dưới bóng cây” hay bị dịch thành in the shadow. Nhưng khi nói về chỗ mát để tránh nắng nóng thì cần shade: in the shade of that tree. Shadow chỉ hình dáng của cái bóng, không phải chỗ để ngồi nghỉ.
Cách nói ẩn dụ “sống trong cái bóng của ai đó”, tức là bị lu mờ bên cạnh một người nổi tiếng hơn, dùng shadow: She grew up in the shadow of her famous sister. Còn shade có nghĩa thứ hai của riêng nó là “sắc độ” của màu: a darker shade of green.
Đến lượt bạn
It's 38 degrees today, so keep the dog in the ___ and give him plenty of water.
Xem đáp án
shade — Trời nóng thì phải cho chó tránh nắng, tức là cần chỗ không có ánh nắng chiếu thẳng: shade. Shadow là hình tối do vật đổ xuống, không phải chỗ mát, nên người bản xứ không nói keep the dog in the shadow.
Mô tả một ngày nắng nóng khi đi du lịch hoặc ở trong thành phố. Nêu chỗ bạn đã tránh nắng và nhắc đến cái bóng của ai đó trên mặt đất hoặc trên tường.
On the hottest afternoon in Rome we rested in the shade of a church and watched the long shadows of tourists crossing the square.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
